chromatin granule

chromatin granule

A student observes chromatin granules in a cell diagram during a biology lesson.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt nhiễm sắc

Hạt nhiễm sắc một cấu trúc nhỏ, có thể bắt màu nhuộm, nằm trong nhân tế bào. bao gồm chất nhiễm sắc (chromatin) – một phức hợp gồm DNA, RNA các protein khác nhau. Trong quá trình phân bào, các hạt nhiễm sắc này ngưng tụ lại để hình thành nhiễm sắc thể (chromosomes).

dụ sử dụng
  • (Hạt nhiễm sắc có thể nhìn thấy rõ ràng dưới kính hiển vi sau khi nhuộm màu.)
  • (Trong quá trình phân chia tế bào, mỗi hạt nhiễm sắc ngưng tụ thành một nhiễm sắc thể riêng biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chromatin granule" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả cấu trúc siêu hiển vi của nhân tế bào, đặc biệt trong các nghiên cứu về di truyền học sinh học tế bào.
  • Trong y học, thuật ngữ này có thể xuất hiện khi phân tích các bệnh liên quan đến đột biến nhiễm sắc thể hoặc rối loạn phân bào.
Biến thể từ gần giống
  • Chromatin (danh từ): chất nhiễm sắcdạng không ngưng tụ của vật liệu di truyền trong nhân tế bào.

    • Chromatin is made up of DNA, RNA, and histone proteins. (Chất nhiễm sắc được tạo thành từ DNA, RNA protein histone.)
  • Granule (danh từ): hạtmột cấu trúc nhỏ, hình cầu hoặc bầu dục.

    • The cytoplasm contains many small granules. (Tế bào chất chứa nhiều hạt nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chromatin particle: hạt chất nhiễm sắc (thường dùng trong văn bản khoa học).
  • Chromatin body: thể chất nhiễm sắc (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chromatin granule". Đây thuật ngữ chuyên ngành khoa học.